Перевод: с немецкого на все языки

со всех языков на немецкий

Peruvian bark

  • 1 das Fell

    - {bark} tiếng sủa, tiếng quát tháo, tiếng súng nổ, tiếng ho, vỏ cây, vỏ thuộc da, da, vỏ canh ki na Peruvian bark, Jesuits' bark), quinin, thuyền ba buồm, thuyền - {coat} áo choàng ngoài, áo bành tô, áo choàng, váy, bộ lông, lớp, lượt, màng, túi - {fell} da lông, da người, mớ tóc bù xù, bộ lông bờm xờm, đồi đá, vùng đầm lầy, sự đẫn cây, sự hạ cây, sự đốn, sự chặt, mẻ đẫn, sự khâu viền - {fleece} mớ lông cừu, mớ tóc xù, mớ tóc xoắn bồng, cụm xốp nhẹ, bông, tuyết - {flix} bộ da lông hải ly - {fur} bộ lông mao, loài thú, bộ da lông thú - {hide} da sống, Haiddơ, nơi nấp để rình thú rừng - {leather} da thuộc, đồ da, vật làm bằng da thuộc, dây da, quần cộc, xà cạp bằng da, quả bóng đá, quả bóng crickê - {pelt} tấm da con lông, tấm da sống, sự ném loạn xạ, sự bắn loạn xạ, sự trút xuống, sự đập xuống, sự đập mạnh - {skin} bì, vỏ, da thú, bầu bằng da thú, vỏ tàu = das Fell gerben {to tan}+ = ein dickes Fell haben {to have a thick skin}+ = jemandem das Fell gerben {to curry someone's hide}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > das Fell

  • 2 das Gekläff

    - {bark} tiếng sủa, tiếng quát tháo, tiếng súng nổ, tiếng ho, vỏ cây, vỏ thuộc da, da, vỏ canh ki na Peruvian bark, Jesuits' bark), quinin, thuyền ba buồm, thuyền - {yelp} tiếng kêu ăng ẳng

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > das Gekläff

  • 3 das Kläffen

    - {bark} tiếng sủa, tiếng quát tháo, tiếng súng nổ, tiếng ho, vỏ cây, vỏ thuộc da, da, vỏ canh ki na Peruvian bark, Jesuits' bark), quinin, thuyền ba buồm, thuyền - {yap} tiếng chó sủa ăng ẳng, cuộc nói chuyện phiếm, sự càu nhàu, sự cãi lại, cái mõm

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > das Kläffen

  • 4 das Gehuste

    - {bark} tiếng sủa, tiếng quát tháo, tiếng súng nổ, tiếng ho, vỏ cây, vỏ thuộc da, da, vỏ canh ki na Peruvian bark, Jesuits' bark), quinin, thuyền ba buồm, thuyền

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > das Gehuste

  • 5 die Haut

    - {bark} tiếng sủa, tiếng quát tháo, tiếng súng nổ, tiếng ho, vỏ cây, vỏ thuộc da, da, vỏ canh ki na Peruvian bark, Jesuits' bark), quinin, thuyền ba buồm, thuyền - {coat} áo choàng ngoài, áo bành tô, áo choàng, váy, bộ lông, lớp, lượt, màng, túi - {fell} da lông, da người, mớ tóc bù xù, bộ lông bờm xờm, đồi đá, vùng đầm lầy, sự đẫn cây, sự hạ cây, sự đốn, sự chặt, mẻ đẫn, sự khâu viền - {hide} da sống, Haiddơ, nơi nấp để rình thú rừng - {leather} da thuộc, đồ da, vật làm bằng da thuộc, dây da, quần cộc, xà cạp bằng da, quả bóng đá, quả bóng crickê - {peel} tháp vuông, xẻng, cá đù, cá hồi con, vỏ - {skin} bì, da thú, bầu bằng da thú, vỏ tàu = die Haut (Anatomie) {derm}+ = ohne Haut {skinless}+ = die rohe Haut {pelt}+ = die Haut abziehen {to flay}+ = unter der Haut {subcutaneous}+ = mit heiler Haut {with a whole skin}+ = eine dunkle Haut {a dusky skin}+ = bis auf die Haut {to the skin}+ = die menschliche Haut {buff}+ = die abgeworfene Haut (Schlange) {slough}+ = aus der Haut fahren {to fly off the handle; to go off the deep end; to jump out of one's skin}+ = naß bis auf die Haut {wet to the skin}+ = auf die Haut wirkend {endermic}+ = sich seiner Haut wehren {to stand one's ground}+ = sich die Haut abschürfen {to graze one's skin}+ = auf der faulen Haut liegen {to idle away one's time}+ = mit heiler Haut davonkommen {to save one's bacon; to save one's skin}+ = Ich wurde bis auf die Haut naß. {I got soaked to the skin.}+ = man kann nicht aus seiner Haut heraus {a leopard cannot change his spots}+ = ich möchte nicht in seiner Haut stecken {I wouldn't be in his shoes; I wouldn't like to be in his shoes}+ = Er versuchte mit heiler Haut davonzukommen. {He tried to save his bacon.}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Haut

  • 6 das Gekeife

    - {bark} tiếng sủa, tiếng quát tháo, tiếng súng nổ, tiếng ho, vỏ cây, vỏ thuộc da, da, vỏ canh ki na Peruvian bark, Jesuits' bark), quinin, thuyền ba buồm, thuyền

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > das Gekeife

  • 7 das Bellen

    - {bark} tiếng sủa, tiếng quát tháo, tiếng súng nổ, tiếng ho, vỏ cây, vỏ thuộc da, da, vỏ canh ki na Peruvian bark, Jesuits' bark), quinin, thuyền ba buồm, thuyền - {bay} ngựa hồng, vịnh, gian, ô, phần nhà xây lồi ra ngoài, nhịp, chỗ tránh nhau, cây nguyệt quế, vòng nguyệt quế, tiếng chó sủa

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > das Bellen

  • 8 der Husten

    - {bark} tiếng sủa, tiếng quát tháo, tiếng súng nổ, tiếng ho, vỏ cây, vỏ thuộc da, da, vỏ canh ki na Peruvian bark, Jesuits' bark), quinin, thuyền ba buồm, thuyền = der Husten (Zoologie) {cough}+ = der trockene Husten {husk}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Husten

  • 9 Chinarinde

    f
    Peruvian bark

    Deutsch-Englisches Wörterbuch > Chinarinde

См. также в других словарях:

  • Peruvian bark — Peruvian Pe*ru vi*an, a. [Cf. F. p[ e]ruvien, Sp. peruviano.] Of or pertaining to Peru, in South America. n. A native or an inhabitant of Peru. [1913 Webster] {Peruvian balsam}. See {Balsam of Peru}, under {Balsam}. {Peruvian bark}, the bitter… …   The Collaborative International Dictionary of English

  • Peruvian bark — n. CINCHONA (sense 2) …   English World dictionary

  • Peruvian bark — SYN: cinchona. * * * Peruvian bark n CINCHONA (3) * * * cinchona (def. 2) …   Medical dictionary

  • Peruvian bark — noun medicinal bark of cinchona trees; source of quinine and quinidine • Syn: ↑cinchona, ↑cinchona bark, ↑Jesuit s bark • Hypernyms: ↑bark • Part Holonyms: ↑cinchona, ↑chinchona …   Useful english dictionary

  • peruvian bark — Cinchona, Jesuit s bark, Cinchona bark …   New dictionary of synonyms

  • Peruvian bark — noun archaic cinchona bark …   English new terms dictionary

  • Peruvian bark — cinchona (def. 2). [1655 65] * * * …   Universalium

  • Peruvian bark — /pəˌruviən ˈbak/ (say puh.roohveeuhn bahk) noun → cinchona (def. 2) …  

  • red Peruvian-bark — raudonasis chininmedis statusas T sritis vardynas apibrėžtis Raudinių šeimos medieninis, prieskoninis, vaistinis augalas (Cinchona pubescens), paplitęs Pietų Amerikoje. Iš jo gaminami maisto priedai (kvėpikliai) ir karčiosios medžiagos,… …   Lithuanian dictionary (lietuvių žodynas)

  • Peruvian — Pe*ru vi*an, a. [Cf. F. p[ e]ruvien, Sp. peruviano.] Of or pertaining to Peru, in South America. n. A native or an inhabitant of Peru. [1913 Webster] {Peruvian balsam}. See {Balsam of Peru}, under {Balsam}. {Peruvian bark}, the bitter bark of… …   The Collaborative International Dictionary of English

  • Peruvian balsam — Peruvian Pe*ru vi*an, a. [Cf. F. p[ e]ruvien, Sp. peruviano.] Of or pertaining to Peru, in South America. n. A native or an inhabitant of Peru. [1913 Webster] {Peruvian balsam}. See {Balsam of Peru}, under {Balsam}. {Peruvian bark}, the bitter… …   The Collaborative International Dictionary of English

Поделиться ссылкой на выделенное

Прямая ссылка:
Нажмите правой клавишей мыши и выберите «Копировать ссылку»